Đặc tính kỹ thuật:
· Dùng điều để khiển tốc độ động cơ không đồng bộ 3 Pha.
· Điện áp/Dải công suất: 220V/0.37…2.2 kW, 380/0.37…4kWĐạt tiêu chuẩn IP20, NEMA 1(tuỳ chọn)
· Tần số ra: 0-500 Hz
· Hệ số công suất: 0.98
· Công cụ hỗ trợ cài đặt không cần cấp nguồn biến tần- FlashDrop.
·Tích hợp sẵn bộ lọc EMC.
·Bộ điều khiển phanh hãm.
·Tích hợp sẵn màn hình điều khiển, biến trở điều khiển tốc độ
·Bo mạch phủ(Coated boards).
·5 đầu vào số(DI) bao gồm 1 đầu vào xung(Pule train 0…10kHz), 1 đầu vào tương tự (AI)
·1 đầu ra rơ le (NO+NC)
Ứng dụng:
· Máy đóng gói, băng tải, cửa tự động, quạt, bơm,…
Mã biến tần
| Mã biến tần | công suất KW | công suất HP |
| 1 pha, 220VAC | ||
| ACS 150-01E-04A7-2 | 0.75 | 1 |
| ACS 150-01E-06A7-2 | 1.1 | 1.5 |
| ACS 150-01E-07A5-2 | 1.5 | 2 |
| ACS 150-01E-09A8-2 | 2.2 | 3 |
| 3 pha, 220VAC | ||
| ACS 150-03E-04A7-2 | 0.75 | 1 |
| ACS 150-03E-06A7-2 | 1.1 | 1.5 |
| ACS 150-03E-07A5-2 | 1.5 | 2 |
| ACS 150-03E-09A8-2 | 2.2 | 3 |
| 3pha, 380VAC | ||
| ACS 150-03E-02A4-4 | 0.75 | 1 |
| ACS 150-03E-03A3-4 | 1.1 | 1.5 |
| ACS 150-03E-04A1-4 | 1.5 | 2 |
| ACS 150-03E-05A6-4 | 2.2 | 3 |
| ACS 150-03E-07A3-4 | 3 | 4 |
| ACS 150-03E-08A8-4 | 4 | 5 |



.gif)

